Từ vựng
戊寅
つちのえとら
vocabulary vocab word
Mậu Dần (can chi thứ 15 trong lục thập hoa giáp
ví dụ: 1938
1998
2058)
戊寅 戊寅 つちのえとら Mậu Dần (can chi thứ 15 trong lục thập hoa giáp, ví dụ: 1938, 1998, 2058)
Ý nghĩa
Mậu Dần (can chi thứ 15 trong lục thập hoa giáp ví dụ: 1938 1998
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0