Từ vựng
懇意になる
こんいになる
vocabulary vocab word
làm quen
quen biết
thân thiết
trở nên thân thiện
trở thành bạn bè
懇意になる 懇意になる こんいになる làm quen, quen biết, thân thiết, trở nên thân thiện, trở thành bạn bè
Ý nghĩa
làm quen quen biết thân thiết
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0