Từ vựng
慶安
けいあん
vocabulary vocab word
cơ quan tuyển dụng người giúp việc và sắp xếp hôn nhân (thời Edo)
người trung gian
người môi giới
sự nịnh hót
kẻ nịnh hót
niên hiệu Keian (15.2.1648-18.9.1652)
慶安 慶安 けいあん cơ quan tuyển dụng người giúp việc và sắp xếp hôn nhân (thời Edo), người trung gian, người môi giới, sự nịnh hót, kẻ nịnh hót, niên hiệu Keian (15.2.1648-18.9.1652)
Ý nghĩa
cơ quan tuyển dụng người giúp việc và sắp xếp hôn nhân (thời Edo) người trung gian người môi giới
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0