Từ vựng
慶事
けいじ
vocabulary vocab word
sự kiện vui
sự kiện tốt lành
việc đáng chúc mừng
慶事 慶事 けいじ sự kiện vui, sự kiện tốt lành, việc đáng chúc mừng
Ý nghĩa
sự kiện vui sự kiện tốt lành và việc đáng chúc mừng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0