Từ vựng
慣わす
ならわす
vocabulary vocab word
bắt (ai đó) học
quen với việc
thường làm việc
luôn luôn làm
慣わす 慣わす ならわす bắt (ai đó) học, quen với việc, thường làm việc, luôn luôn làm
Ý nghĩa
bắt (ai đó) học quen với việc thường làm việc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0