Từ vựng
慣わし
ならわし
vocabulary vocab word
phong tục
thói quen
tập quán
慣わし 慣わし ならわし phong tục, thói quen, tập quán
Ý nghĩa
phong tục thói quen và tập quán
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ならわし
vocabulary vocab word
phong tục
thói quen
tập quán