Từ vựng
慣れた
なれた
vocabulary vocab word
có kinh nghiệm
thành thạo
thông thạo
quen thuộc
慣れた 慣れた なれた có kinh nghiệm, thành thạo, thông thạo, quen thuộc
Ý nghĩa
có kinh nghiệm thành thạo thông thạo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0