Từ vựng
慣れ
なれ
vocabulary vocab word
thực hành
kinh nghiệm
sự quen thuộc
quen với
thoải mái với
thành thạo trong
慣れ 慣れ なれ thực hành, kinh nghiệm, sự quen thuộc, quen với, thoải mái với, thành thạo trong
Ý nghĩa
thực hành kinh nghiệm sự quen thuộc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0