Từ vựng
慣らす
ならす
vocabulary vocab word
làm quen với
luyện tập (ví dụ: tai)
thuần hóa
nuôi dưỡng thuần hóa
huấn luyện (động vật)
慣らす 慣らす ならす làm quen với, luyện tập (ví dụ: tai), thuần hóa, nuôi dưỡng thuần hóa, huấn luyện (động vật)
Ý nghĩa
làm quen với luyện tập (ví dụ: tai) thuần hóa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0