Từ vựng
慣らし
ならし
vocabulary vocab word
chạy rà
chạy thử
làm quen
khởi động
慣らし 慣らし ならし chạy rà, chạy thử, làm quen, khởi động
Ý nghĩa
chạy rà chạy thử làm quen
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ならし
vocabulary vocab word
chạy rà
chạy thử
làm quen
khởi động