Từ vựng
慣らう
ならう
vocabulary vocab word
bắt chước
làm theo
sao chép
học theo
慣らう 慣らう ならう bắt chước, làm theo, sao chép, học theo
Ý nghĩa
bắt chước làm theo sao chép
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ならう
vocabulary vocab word
bắt chước
làm theo
sao chép
học theo