Từ vựng
慌てもの
あわてもの
vocabulary vocab word
người đãng trí
người hay quên
người bất cẩn
người thiếu suy nghĩ
người hấp tấp
người vội vàng
慌てもの 慌てもの あわてもの người đãng trí, người hay quên, người bất cẩn, người thiếu suy nghĩ, người hấp tấp, người vội vàng
Ý nghĩa
người đãng trí người hay quên người bất cẩn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0