Từ vựng
慌てふためく
あわてふためく
vocabulary vocab word
hoảng hốt
bối rối
cuống cuồng
lúng túng
慌てふためく 慌てふためく あわてふためく hoảng hốt, bối rối, cuống cuồng, lúng túng
Ý nghĩa
hoảng hốt bối rối cuống cuồng
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0