Từ vựng
態と
わざと
vocabulary vocab word
cố ý
có chủ đích
một cách cố tình
態と 態と わざと cố ý, có chủ đích, một cách cố tình
Ý nghĩa
cố ý có chủ đích và một cách cố tình
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
わざと
vocabulary vocab word
cố ý
có chủ đích
một cách cố tình