Từ vựng
わざと
わざと
vocabulary vocab word
cố ý
có chủ đích
một cách cố tình
わざと わざと わざと cố ý, có chủ đích, một cách cố tình
Ý nghĩa
cố ý có chủ đích và một cách cố tình
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
わざと
vocabulary vocab word
cố ý
có chủ đích
một cách cố tình