Từ vựng
慈眼
じげん
vocabulary vocab word
con mắt từ bi (của Phật hoặc Bồ Tát nhìn xuống nhân loại)
慈眼 慈眼 じげん con mắt từ bi (của Phật hoặc Bồ Tát nhìn xuống nhân loại)
Ý nghĩa
con mắt từ bi (của Phật hoặc Bồ Tát nhìn xuống nhân loại)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0