Từ vựng
慈愛
じあい
vocabulary vocab word
tình thương (đặc biệt của cha mẹ)
tình yêu thương
sự yêu mến
慈愛 慈愛 じあい tình thương (đặc biệt của cha mẹ), tình yêu thương, sự yêu mến
Ý nghĩa
tình thương (đặc biệt của cha mẹ) tình yêu thương và sự yêu mến
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0