Từ vựng
慈悲心
じひしん
vocabulary vocab word
lòng từ bi
lòng trắc ẩn
lòng thương xót
lòng nhân từ
慈悲心 慈悲心 じひしん lòng từ bi, lòng trắc ẩn, lòng thương xót, lòng nhân từ
Ý nghĩa
lòng từ bi lòng trắc ẩn lòng thương xót
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0