Từ vựng
慈しむ
いつくしむ
vocabulary vocab word
yêu thương dịu dàng
thể hiện sự trìu mến
đối xử ân cần
yêu mến
慈しむ 慈しむ いつくしむ yêu thương dịu dàng, thể hiện sự trìu mến, đối xử ân cần, yêu mến
Ý nghĩa
yêu thương dịu dàng thể hiện sự trìu mến đối xử ân cần
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0