Từ vựng
愛用
あいよう
vocabulary vocab word
yêu thích
ưa chuộng
thường dùng
愛用 愛用 あいよう yêu thích, ưa chuộng, thường dùng
Ý nghĩa
yêu thích ưa chuộng và thường dùng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
あいよう
vocabulary vocab word
yêu thích
ưa chuộng
thường dùng