Từ vựng
愛撫
あいぶ
vocabulary vocab word
vuốt ve
mơn trớn
tán tỉnh thân mật (mang tính tình dục)
愛撫 愛撫 あいぶ vuốt ve, mơn trớn, tán tỉnh thân mật (mang tính tình dục)
Ý nghĩa
vuốt ve mơn trớn và tán tỉnh thân mật (mang tính tình dục)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0