Từ vựng
愛妾
あいしょう
vocabulary vocab word
người thiếp yêu quý
người hầu yêu thích (ví dụ: của shogun)
愛妾 愛妾 あいしょう người thiếp yêu quý, người hầu yêu thích (ví dụ: của shogun)
Ý nghĩa
người thiếp yêu quý và người hầu yêu thích (ví dụ: của shogun)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0