Từ vựng
愚図愚図
ぐずぐず
vocabulary vocab word
chậm chạp
lề mề
lần lữa
do dự
càu nhàu
cằn nhằn
thất thường (ví dụ: thời tiết)
lỏng lẻo
chùng xuống
愚図愚図 愚図愚図 ぐずぐず chậm chạp, lề mề, lần lữa, do dự, càu nhàu, cằn nhằn, thất thường (ví dụ: thời tiết), lỏng lẻo, chùng xuống
Ý nghĩa
chậm chạp lề mề lần lữa
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0