Từ vựng
意識
いしき
vocabulary vocab word
ý thức
nhận thức
sự nhận biết
cảm giác
thức (ý thức tâm linh
nhận thức thông tin giác quan)
意識 意識 いしき ý thức, nhận thức, sự nhận biết, cảm giác, thức (ý thức tâm linh, nhận thức thông tin giác quan)
Ý nghĩa
ý thức nhận thức sự nhận biết
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0