Từ vựng
惰力
だりょく
vocabulary vocab word
quán tính
đà
thói quen cố hữu
惰力 惰力 だりょく quán tính, đà, thói quen cố hữu
Ý nghĩa
quán tính đà và thói quen cố hữu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
だりょく
vocabulary vocab word
quán tính
đà
thói quen cố hữu