Từ vựng
悲恋
ひれん
vocabulary vocab word
tình yêu dang dở
tình yêu thất vọng
悲恋 悲恋 ひれん tình yêu dang dở, tình yêu thất vọng
Ý nghĩa
tình yêu dang dở và tình yêu thất vọng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ひれん
vocabulary vocab word
tình yêu dang dở
tình yêu thất vọng