Từ vựng
えつ悦 えつ悦 えつ悦

Ý nghĩa

sự tự mãn và niềm hân hoan

Luyện viết


Nét: 1/10
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠