Từ vựng
患部
かんぶ
vocabulary vocab word
vùng bị ảnh hưởng
bộ phận bị bệnh
vết thương
患部 患部 かんぶ vùng bị ảnh hưởng, bộ phận bị bệnh, vết thương
Ý nghĩa
vùng bị ảnh hưởng bộ phận bị bệnh và vết thương
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0