Từ vựng
悔やしい
くやしい
vocabulary vocab word
tức tối (vì thất bại
bị sỉ nhục hoặc bất công)
bực bội
xấu hổ và tức giận
thất vọng cay đắng
cay đắng
bực mình
gây bực tức
khó chịu
đáng tiếc
悔やしい 悔やしい くやしい tức tối (vì thất bại, bị sỉ nhục hoặc bất công), bực bội, xấu hổ và tức giận, thất vọng cay đắng, cay đắng, bực mình, gây bực tức, khó chịu, đáng tiếc
Ý nghĩa
tức tối (vì thất bại bị sỉ nhục hoặc bất công) bực bội
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0