Từ vựng
恩
おん
vocabulary vocab word
ân huệ
nghĩa vụ
món nợ ân tình
恩 恩 おん ân huệ, nghĩa vụ, món nợ ân tình
Ý nghĩa
ân huệ nghĩa vụ và món nợ ân tình
Luyện viết
Nét: 1/10
おん
vocabulary vocab word
ân huệ
nghĩa vụ
món nợ ân tình