Từ vựng
恨めしや
うらめしや
vocabulary vocab word
nguyền rủa mày
đồ xui xẻo
恨めしや 恨めしや うらめしや nguyền rủa mày, đồ xui xẻo
Ý nghĩa
nguyền rủa mày và đồ xui xẻo
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
うらめしや
vocabulary vocab word
nguyền rủa mày
đồ xui xẻo