Từ vựng
恒星表
こうせいひょう
vocabulary vocab word
danh mục sao
bảng sao
恒星表 恒星表 こうせいひょう danh mục sao, bảng sao
Ý nghĩa
danh mục sao và bảng sao
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こうせいひょう
vocabulary vocab word
danh mục sao
bảng sao