Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
恐懼
きょうく
vocabulary vocab word
cảm thấy kinh sợ
恐懼
kyouku
恐懼
恐懼
きょうく
cảm thấy kinh sợ
きょ
う
く
恐
懼
きょ
う
く
恐
懼
きょ
う
く
恐
懼
Ý nghĩa
cảm thấy kinh sợ
cảm thấy kinh sợ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
恐懼
cảm thấy kinh sợ
きょうく
恐
sợ hãi, khiếp sợ, kính sợ
おそ.れる, おそ.る, キョウ
巩
buộc chặt, vững chắc, cố định...
キョウ
工
nghề thủ công, công trình xây dựng, bộ thủ katakana e (số 48)
コウ, ク, グ
凡
tầm thường, bình thường, trung bình
およ.そ, おうよ.そ, ボン
几
bàn, khung bàn, bộ thủ kỷ (bộ 16)
きにょう, キ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
懼
sợ hãi, khiếp sợ
おそ.れる, ク
忄
( 心 )
trái tim, biến thể bộ thủ tâm đứng (số 61)
こころ, シン
瞿
họ
おそ.れる, み.る, ク
䀠
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.