Từ vựng
恐ろしい
おそろしい
vocabulary vocab word
kinh khủng
khủng khiếp
đáng sợ
rùng rợn
bất ngờ
giật mình
ghê gớm
tuyệt vời
恐ろしい 恐ろしい おそろしい kinh khủng, khủng khiếp, đáng sợ, rùng rợn, bất ngờ, giật mình, ghê gớm, tuyệt vời
Ý nghĩa
kinh khủng khủng khiếp đáng sợ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0