Từ vựng
恋愛
れんあい
vocabulary vocab word
tình yêu
quan hệ tình dục
đam mê
cảm xúc
tình cảm
恋愛 恋愛 れんあい tình yêu, quan hệ tình dục, đam mê, cảm xúc, tình cảm
Ý nghĩa
tình yêu quan hệ tình dục đam mê
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0