Từ vựng
恃み
たのみ
vocabulary vocab word
lời yêu cầu
ân huệ
sự nương tựa
sự phụ thuộc
niềm tin tưởng
hy vọng
恃み 恃み たのみ lời yêu cầu, ân huệ, sự nương tựa, sự phụ thuộc, niềm tin tưởng, hy vọng
Ý nghĩa
lời yêu cầu ân huệ sự nương tựa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0