Từ vựng
急迫
きゅうはく
vocabulary vocab word
tính cấp bách
tính sắp xảy ra
急迫 急迫 きゅうはく tính cấp bách, tính sắp xảy ra
Ý nghĩa
tính cấp bách và tính sắp xảy ra
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きゅうはく
vocabulary vocab word
tính cấp bách
tính sắp xảy ra