Từ vựng
急変
きゅうへん
vocabulary vocab word
thay đổi đột ngột
biến chuyển bất ngờ
tai nạn bất ngờ
tình trạng khẩn cấp
急変 急変 きゅうへん thay đổi đột ngột, biến chuyển bất ngờ, tai nạn bất ngờ, tình trạng khẩn cấp
Ý nghĩa
thay đổi đột ngột biến chuyển bất ngờ tai nạn bất ngờ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0