Từ vựng
思い止どまる
おもいとどまる
vocabulary vocab word
từ bỏ (ý tưởng hoặc kế hoạch)
bỏ cuộc
kiềm chế không làm
thay đổi ý định
思い止どまる 思い止どまる おもいとどまる từ bỏ (ý tưởng hoặc kế hoạch), bỏ cuộc, kiềm chế không làm, thay đổi ý định
Ý nghĩa
từ bỏ (ý tưởng hoặc kế hoạch) bỏ cuộc kiềm chế không làm
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0