Từ vựng
思い描く
おもいえがく
vocabulary vocab word
tưởng tượng
hình dung
mường tượng
nhận thấy
思い描く 思い描く おもいえがく tưởng tượng, hình dung, mường tượng, nhận thấy
Ý nghĩa
tưởng tượng hình dung mường tượng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0