Từ vựng
思いを遂げる
おもいをとげる
vocabulary vocab word
đạt được nguyện vọng
思いを遂げる 思いを遂げる おもいをとげる đạt được nguyện vọng
Ý nghĩa
đạt được nguyện vọng
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
おもいをとげる
vocabulary vocab word
đạt được nguyện vọng