Từ vựng
思いがけない
おもいがけない
vocabulary vocab word
bất ngờ
trái với dự đoán
tình cờ
ngẫu nhiên
思いがけない 思いがけない おもいがけない bất ngờ, trái với dự đoán, tình cờ, ngẫu nhiên
Ý nghĩa
bất ngờ trái với dự đoán tình cờ
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0