Từ vựng
おもいがけない
おもいがけない
vocabulary vocab word
bất ngờ
trái với dự đoán
tình cờ
ngẫu nhiên
おもいがけない おもいがけない おもいがけない bất ngờ, trái với dự đoán, tình cờ, ngẫu nhiên
Ý nghĩa
bất ngờ trái với dự đoán tình cờ
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0