Từ vựng
怖がり
こわがり
vocabulary vocab word
người nhát gan
người nhút nhát
怖がり 怖がり こわがり người nhát gan, người nhút nhát
Ý nghĩa
người nhát gan và người nhút nhát
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こわがり
vocabulary vocab word
người nhát gan
người nhút nhát