Từ vựng
忽せにする
ゆるがせにする
vocabulary vocab word
lơ là
bỏ bê
coi thường
忽せにする 忽せにする ゆるがせにする lơ là, bỏ bê, coi thường
Ý nghĩa
lơ là bỏ bê và coi thường
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ゆるがせにする
vocabulary vocab word
lơ là
bỏ bê
coi thường