Từ vựng
ゆるがせにする
ゆるがせにする
vocabulary vocab word
lơ là
bỏ bê
coi thường
ゆるがせにする ゆるがせにする ゆるがせにする lơ là, bỏ bê, coi thường
Ý nghĩa
lơ là bỏ bê và coi thường
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
ゆるがせにする
vocabulary vocab word
lơ là
bỏ bê
coi thường