Từ vựng
念入り
ねんいり
vocabulary vocab word
cẩn thận
tỉ mỉ
kỹ lưỡng
tận tâm
công phu
có chủ ý
chú ý
念入り 念入り ねんいり cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ lưỡng, tận tâm, công phu, có chủ ý, chú ý
Ý nghĩa
cẩn thận tỉ mỉ kỹ lưỡng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0