Từ vựng
忰
せがれ
vocabulary vocab word
con trai
thằng nhóc
thằng ranh
của quý
忰 忰 せがれ con trai, thằng nhóc, thằng ranh, của quý
Ý nghĩa
con trai thằng nhóc thằng ranh
Luyện viết
Nét: 1/7
せがれ
vocabulary vocab word
con trai
thằng nhóc
thằng ranh
của quý