Từ vựng
快作
かいさく
vocabulary vocab word
tác phẩm xuất sắc
kiệt tác
快作 快作 かいさく tác phẩm xuất sắc, kiệt tác
Ý nghĩa
tác phẩm xuất sắc và kiệt tác
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かいさく
vocabulary vocab word
tác phẩm xuất sắc
kiệt tác