Từ vựng
応じる
おうじる
vocabulary vocab word
đáp lại
thỏa mãn
chấp nhận
tuân theo
nộp đơn xin
応じる 応じる おうじる đáp lại, thỏa mãn, chấp nhận, tuân theo, nộp đơn xin
Ý nghĩa
đáp lại thỏa mãn chấp nhận
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0